PNJ
Bán ra (miếng)
138.800.000 đ
Miếng — mua vào
133.800.000 đ
Miếng — bán ra
138.800.000 đ
Nhẫn tròn trơn
Mua vào
133.800.000 đ
Bán ra
138.800.000 đ
giavang.org

| Khu vực | Sản phẩm | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|---|
| Đà Nẵng | PNJ | 133.800.000 đ | 138.800.000 đ |
| SJC | 133.800.000 đ | 138.800.000 đ | |
| Đông Nam Bộ | PNJ | 133.800.000 đ | 138.800.000 đ |
| SJC | 133.800.000 đ | 138.800.000 đ | |
| Giá vàng nguyên liệu mua ngoài | 99.99 | 132.190.000 đ | — |
| 99 | 129.620.000 đ | — | |
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn Trơn PNJ 999.9 | 133.800.000 đ | 138.800.000 đ |
| Vàng Kim Bảo 999.9 | 133.800.000 đ | 138.800.000 đ | |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | 133.800.000 đ | 138.800.000 đ | |
| Vàng nữ trang 999.9 | 132.500.000 đ | 137.500.000 đ | |
| Vàng nữ trang 999 | 132.360.000 đ | 137.360.000 đ | |
| Vàng nữ trang 9920 | 130.200.000 đ | 136.400.000 đ | |
| Vàng nữ trang 99 | 129.930.000 đ | 136.130.000 đ | |
| Vàng 916 (22K) | 119.750.000 đ | 125.950.000 đ | |
| Vàng 750 (18K) | 93.230.000 đ | 103.130.000 đ | |
| Vàng 680 (16.3K) | 83.600.000 đ | 93.500.000 đ | |
| Vàng 650 (15.6K) | 79.480.000 đ | 89.380.000 đ | |
| Vàng 610 (14.6K) | 73.980.000 đ | 83.880.000 đ | |
| Vàng 585 (14K) | 70.540.000 đ | 80.440.000 đ | |
| Vàng 416 (10K) | 47.300.000 đ | 57.200.000 đ | |
| Vàng 375 (9K) | 41.660.000 đ | 51.560.000 đ | |
| Vàng 333 (8K) | 35.890.000 đ | 45.790.000 đ | |
| Hà Nội | PNJ | 133.800.000 đ | 138.800.000 đ |
| SJC | 133.800.000 đ | 138.800.000 đ | |
| Miền Tây | PNJ | 133.800.000 đ | 138.800.000 đ |
| SJC | 133.800.000 đ | 138.800.000 đ | |
| Tây Nguyên | PNJ | 133.800.000 đ | 138.800.000 đ |
| SJC | 133.800.000 đ | 138.800.000 đ | |
| TPHCM | PNJ | 133.800.000 đ | 138.800.000 đ |
| SJC | 133.800.000 đ | 138.800.000 đ |