SJC
Bán ra (miếng)
138.300.000 đ
Miếng — mua vào
133.300.000 đ
Miếng — bán ra
138.300.000 đ
Nhẫn tròn trơn
Mua vào
133.200.000 đ
Bán ra
138.200.000 đ
giavang.org

| Khu vực | Sản phẩm | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|---|
| Bạc Liêu | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 133.300.000 đ | 138.300.000 đ |
| Biên Hòa | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 133.300.000 đ | 138.300.000 đ |
| Cà Mau | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 133.300.000 đ | 138.300.000 đ |
| Hạ Long | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 133.300.000 đ | 138.300.000 đ |
| Hải Phòng | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 133.300.000 đ | 138.300.000 đ |
| Hồ Chí Minh | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 133.300.000 đ | 138.300.000 đ |
| Vàng SJC 5 chỉ | 133.300.000 đ | 138.320.000 đ | |
| Nữ trang 58,3% | 70.354.000 đ | 79.854.000 đ | |
| Nữ trang 41,7% | 47.660.000 đ | 57.160.000 đ | |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 133.300.000 đ | 138.330.000 đ | |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 133.200.000 đ | 138.200.000 đ | |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ | 133.200.000 đ | 138.300.000 đ | |
| Nữ trang 99,99% | 131.200.000 đ | 136.700.000 đ | |
| Nữ trang 99% | 128.347.000 đ | 135.347.000 đ | |
| Nữ trang 75% | 93.185.000 đ | 102.685.000 đ | |
| Nữ trang 68% | 83.615.000 đ | 93.115.000 đ | |
| Nữ trang 61% | 74.045.000 đ | 83.545.000 đ | |
| Huế | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 133.300.000 đ | 138.300.000 đ |
| Miền Bắc | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 133.300.000 đ | 138.300.000 đ |
| Miền Tây | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 133.300.000 đ | 138.300.000 đ |
| Miền Trung | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 133.300.000 đ | 138.300.000 đ |
| Nha Trang | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 133.300.000 đ | 138.300.000 đ |
| Quảng Ngãi | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 133.300.000 đ | 138.300.000 đ |